Học tiếng Trung giao tiếp cơ bản

Học tiếng Trung giao tiếp cơ bản

Học tiếng Trung giao tiếp cơ bản cùng Tiếng trung Hoàng Gia xin giới thiệu một số mẫu câu giao tiếp cơ bản trong tiếng Trung. Đây là những câu rất hữu ích cho việc giao tiếp hàng ngày với người Trung Quốc. Hãy cùng tham khảo:

  1. Tôi là người nước ngoài: 我是外国人 (Wǒ shì wàiguó rén)
  2. Bạn tên là gì: Bạn tên gì (Nǐ jiào shénme míngzì)
  3. Tôi đến từ đâu: 我来自哪里 (Wǒ láizì nǎlǐ)
  4. Bạn có thể giúp tôi được không: 你能帮助我吗 (Nǐ néng bāngzhù wǒ ma)
  5. Tôi muốn mua cái này: Tôi muốn mua cái này (Wǒ xiǎng mǎi zhège)
  6. Bạn có thể nói chậm hơn được không: 你能说慢一点吗 (Nǐ néng shuō màn yīdiǎn ma)
  7. Tôi thích món này: 我喜欢这道菜 (Wǒ xǐhuān zhè dào cài)
  8. Bạn có thể giúp tôi chụp ảnh được không: 你能帮我拍照吗 (Nǐ néng bāng wǒ pāi zhào ma)
  9. Tôi muốn đi đến đây: 我想去这里 (Wǒ xiǎng qù zhèlǐ)
  10. Bạn có thể cho tôi một ít nước uống không: 你能给我一点水吗 (Nǐ néng gěi wǒ yīdiǎn shuǐ ma)
  11. 你好!(Nǐ hǎo!) – Xin chào!
  12. Tôi có thể biết tên bạn được không? (Nǐ jiào shén me míng zì?) – Bạn tên là gì?
  13. 我叫____。(Wǒ jiào ____.) – Tôi tên là ____.
  14. 你会说英语吗?(Nǐ huì shuō Yīngyǔ ma?) – Bạn có biết nói tiếng Anh không?
  15. 我不会说中文。(Wǒ bù huì shuō Zhōngwén.) – Tôi không biết nói tiếng Trung.
  16. 谢谢。(Xièxiè.) – Cảm ơn.
  17. 不用谢。(Bù yòng xiè.) – Không có gì.
  18. 对不起。(Duìbùqǐ.) – Xin lỗi.
  19. 没关系。(Méi guānxi.) – Không sao đâu.
  20. 再见!(Zàijiàn!) – Tạm biệt!
  21. Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu? (Qǐngwèn, xǐshǒujiān zài nǎlǐ?) – Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?
  22. 我不懂中文。(Wǒ bù dǒng Zhōngwén.) – Tôi không hiểu tiếng Trung.
  23. 你会讲英语吗?(Nǐ huì jiǎng Yīngyǔ ma?) – Bạn có nói được tiếng Anh không?
  24. Tôi có thể biết tên bạn được không? (Nǐ jiào shénme míngzi?) – Bạn tên là gì?
  25. Tên tôi là… (Wǒ de míngzi shì…) – Tên tôi là…
  26. 你几岁了?(Nǐ jǐ suì le?) – Bạn bao nhiêu tuổi rồi?
  27. 你是哪个国家的人?(Nǐ shì nǎge guójiā de rén?) – Bạn là người của quốc gia nào?
  28. 你有男朋友或女朋友吗?(Nǐ yǒu nánpéngyǒu huò nǚpéngyǒu ma?) – Bạn có bạn trai hoặc bạn gái chưa?
  29. 我喜欢中国菜。(Wǒ xǐhuān Zhōngguó cài.) – Tôi thích ăn đồ Trung Quốc.
  30. 你想喝什么?(Nǐ xiǎng hē shénme?) – Bạn muốn uống gì?
  31. 我要一杯咖啡。(Wǒ yào yī bēi kāfēi.) – Tôi muốn một ly cà phê.
  32. Xin lỗi, cái này bao nhiêu tiền? (Qǐngwèn, zhège duōshǎo qián?) – Xin hỏi, cái này giá bao nhiêu?
  33. Màu bạn thích là gì? (Nǐ xǐhuān nǎge yánsè?) – Bạn thích màu nào?

Chào mọi người,

Tôi xin giới thiệu một số mẫu câu giao tiếp cơ bản trong tiếng Trung. Đây là những câu rất hữu ích cho việc giao tiếp hàng ngày với người Trung Quốc. Hãy cùng tham khảo:

  1. 你好!(Nǐ hǎo!) – Xin chào!
  2. Tôi có thể biết tên bạn được không? (Nǐ jiào shén me míng zì?) – Bạn tên là gì?
  3. 我叫____。(Wǒ jiào ____.) – Tôi tên là ____.
  4. 你会说英语吗?(Nǐ huì shuō Yīngyǔ ma?) – Bạn có biết nói tiếng Anh không?
  5. 我不会说中文。(Wǒ bù huì shuō Zhōngwén.) – Tôi không biết nói tiếng Trung.
  6. 谢谢。(Xièxiè.) – Cảm ơn.
  7. 不用谢。(Bù yòng xiè.) – Không có gì.
  8. 对不起。(Duìbùqǐ.) – Xin lỗi.
  9. 没关系。(Méi guānxi.) – Không sao đâu.
  10. 再见!(Zàijiàn!) – Tạm biệt!

Hy vọng những mẫu câu tiếng Trung giao tiếp cơ bản này sẽ giúp các bạn tự tin hơn khi giao tiếp với người Trung Quốc. Nếu có bất kỳ câu hỏi hay vấn đề bạn chưa nắm rõ hãy liên hệ với tiếng trung Hoàng Gia ngay nhé!